📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

ready

adj.

/ˈredi/

sẵn sàng

Trong một tình trạng thích hợp cho một hoạt động hay hoàn cảnh cụ thể; được chuẩn bị đầy đủ hoàn toàn.

In a suitable state for an activity or situation; fully prepared.

ready

⚠️ Lưu ý

be ready to + Verb (sẵn sàng làm việc gì) ↔ be ready FOR + Noun (sẵn sàng cho cái gì).

Collocations

  • ready for usesẵn sàng để sử dụng
  • get readychuẩn bị sẵn sàng
  • ready to shipđã sẵn sàng để giao hàng

Ví dụ TOEIC

The final report on the company's annual budget is expected to be ready by Friday morning.

Báo cáo cuối cùng về ngân sách thường niên của công ty dự kiến sẽ sẵn sàng trước sáng thứ Sáu.

CEFR: A2TOEIC: High