reasonably
adv./ˈriːznəbli/
khá là, một cách hợp lý (về mức giá)
Theo một cách công bằng và khôn ngoan, hoặc ở một mức độ vừa phải hay thỏa đáng; khá là.
In a fair and sensible way, or to a moderate or satisfactory degree; fairly.

⚠️ Lưu ý
reasonably priced (giá cả phải chăng, rất kinh tế tốt cho túi tiền khách hàng - cụm từ cực kỳ quen thuộc thay thế cho 'affordable' trong TOEIC).
Collocations
- reasonably priced — giá cả hợp lý/phải chăng (collocation vàng)
- reasonably expect — mong đợi một cách hợp lý
- reasonably safe — khá là an toàn
Ví dụ TOEIC
We are seeking a venue that is both spacious and reasonably priced for our annual banquet.
Chúng tôi đang tìm kiếm một địa điểm vừa rộng rãi vừa có giá cả phải chăng cho bữa tiệc thường niên của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High