📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

receive

v.

/rɪˈsiːv/

nhận được, đón nhận

Được trao tặng, được tặng hoặc được trả một khoản tiền/vật phẩm nào đó.

To be given, presented with, or paid something.

receive

⚠️ Lưu ý

receive (v: nhận được) ↔ deceive (v: lừa gạt). Hãy lưu ý cách viết chính tả có đuôi '-eive' (i đứng sau e).

Collocations

  • receive feedbacknhận được ý kiến phản hồi
  • receive an invoicenhận được một hóa đơn yêu cầu tính tiền
  • receive an awardđạt được/nhận được giải thưởng

Ví dụ TOEIC

Please notify our billing division immediately if you do not receive the monthly invoice by Friday.

Vui lòng thông báo cho bộ phận thanh toán của chúng tôi ngay lập tức nếu bạn không nhận được hóa đơn hằng tháng trước thứ Sáu.

CEFR: A2TOEIC: High