register
v./ˈredʒɪstər/
đăng ký, ghi danh
Điền ghi tên của ai đó vào một danh sách chính thức hoặc sổ sách hồ sơ lưu trữ.
To enter one's name in an official list or record.

⚠️ Lưu ý
register đi kèm giới từ 'for': 'register FOR [something]' (đăng ký tham gia cái gì, ví dụ 'register for the seminar'). Danh từ 'cash register' nghĩa là cái máy tính tính tiền ở quầy thu ngân.
Collocations
- register for a course — đăng ký tham gia một khóa học (collocation vàng)
- register online — đăng ký trực tuyến
- cash register — máy tính tiền thanh toán tại quầy (danh từ 'register')
Ví dụ TOEIC
If you wish to attend the annual marketing convention, you must register online by Friday.
Nếu bạn muốn tham dự hội nghị tiếp thị thường niên, bạn phải đăng ký trực tuyến trước thứ Sáu.
CEFR: B1TOEIC: High