registration
n./ˌredʒɪˈstreɪʃn/
thủ tục đăng ký, sự ghi danh
Hành động hoặc quá trình đăng ký ghi danh hay được đăng ký vào hệ thống.
The action or process of registering or of being registered.

⚠️ Lưu ý
registration form (tờ đơn đăng ký - tài liệu cực kỳ quen thuộc đính kèm trong các thư quảng cáo khóa học/hội nghị của TOEIC).
Collocations
- registration form — mẫu đơn đăng ký thông tin
- registration fee — lệ phí đăng ký gia nhập
- deadline for registration — hạn chót thực hiện đăng ký
Ví dụ TOEIC
The final deadline for conference registration is this Friday afternoon at five.
Hạn chót cuối cùng để đăng ký tham dự hội nghị là năm giờ chiều thứ Sáu này.
CEFR: B1TOEIC: High