rehearsal
n.
CEFR B2TOEIC Medium
/rɪˈhɜːrsl/
buổi tổng duyệt, buổi diễn tập thử
Một buổi luyện tập thử nghiệm hoặc diễn thử của một vở kịch, buổi hòa nhạc hay tác phẩm nghệ thuật trước khi trình diễn trước công chúng.
A practice or trial performance of a play, concert, or other work, prior to public presentation.
