rehearsal
n./rɪˈhɜːrsl/
buổi tổng duyệt, buổi diễn tập thử
Một buổi luyện tập thử nghiệm hoặc diễn thử của một vở kịch, buổi hòa nhạc hay tác phẩm nghệ thuật trước khi trình diễn trước công chúng.
A practice or trial performance of a play, concert, or other work, prior to public presentation.

⚠️ Lưu ý
dress rehearsal (buổi chạy thử chương trình tổng duyệt hoàn chỉnh có trang phục đầy đủ trước ngày diễn chính thức trong các văn bản tổ chức sự kiện âm nhạc/kịch nghệ của TOEIC).
Collocations
- dress rehearsal — buổi tổng duyệt trang phục sát thực tế nhất
- final rehearsal — buổi diễn tập cuối cùng
- rehearsal dinner — bữa tiệc tối diễn tập (chuẩn bị đám cưới)
Ví dụ TOEIC
The theater actors are scheduled to gather for a dress rehearsal on the main stage tomorrow afternoon.
Các diễn viên kịch dự kiến sẽ tập trung cho một buổi tổng duyệt trang phục trên sân khấu chính vào chiều mai.
CEFR: B2TOEIC: Medium