regional
adj./ˈrɪdʒənl/
thuộc về khu vực, cấp vùng
Liên quan đến hoặc có đặc trưng của một vùng miền khu vực cụ thể.
Relating to or characteristic of a particular region.

⚠️ Lưu ý
regional manager (quản lý vùng/khu vực - chức vụ cấp cao kiểm soát nhiều chi nhánh nhỏ lân cận, thường xuyên xuất hiện đưa chỉ thị công việc trong TOEIC).
Collocations
- regional manager — quản lý khu vực (chức vụ cực kỳ to trong TOEIC)
- regional headquarters — trụ sở chính khu vực đầu não
- regional office — văn phòng chi nhánh khu vực
Ví dụ TOEIC
The regional manager is scheduled to visit our local office chi nhánh next Wednesday to inspect the facility.
Quản lý khu vực dự kiến sẽ đến thăm văn phòng địa phương của chúng tôi vào thứ Tư tới để kiểm tra cơ sở.
CEFR: B1TOEIC: High