region
n./ˈriːdʒən/
khu vực, vùng miền
Một khu vực, đặc biệt là một phần của quốc gia hoặc thế giới có các đặc trưng dễ xác định nhưng không phải lúc nào ranh giới cũng cố định.
An area, especially part of a country or the world having definable characteristics but not always fixed boundaries.

⚠️ Lưu ý
region (khu vực rộng lớn mang tính vùng địa lý, ví dụ 'the Asia-Pacific region') ↔ neighborhood (khu phố dân cư nhỏ lân cận).
Collocations
- mountainous region — khu vực miền núi
- surrounding region — khu vực lân cận xung quanh
- metropolitan region — vùng đô thị lớn
Ví dụ TOEIC
The real estate group is investing in building commercial properties across the southern region.
Tập đoàn bất động sản đang đầu tư xây dựng các bất động sản thương mại trên khắp khu vực phía nam.
CEFR: B1TOEIC: High