region
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈriːdʒən/
khu vực, vùng miền
Một khu vực, đặc biệt là một phần của quốc gia hoặc thế giới có các đặc trưng dễ xác định nhưng không phải lúc nào ranh giới cũng cố định.
An area, especially part of a country or the world having definable characteristics but not always fixed boundaries.
