regardless
adv./rɪˈɡɑːrdləs/
bất kể, không bận tâm đến, dù sao đi nữa
Mà không bận tâm chú ý đến hoàn cảnh hiện tại hay các chướng ngại vật cản trở; dù thế nào đi nữa.
Without paying attention to the present situation or obstacles; anyway.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc đi kèm giới từ bắt buộc: 'regardless OF + Noun' (bất kể cái gì, không bận tâm yếu tố gì).
Collocations
- regardless of the cost — bất kể chi phí đắt đỏ như thế nào
- regardless of the weather — bất kể tình hình thời tiết ra sao
Ví dụ TOEIC
All staff members are required to attend the safety workshop, regardless of their level of experience.
Tất cả các nhân viên đều được yêu cầu tham dự hội thảo an toàn, bất kể mức độ kinh nghiệm của họ như thế nào.
CEFR: B2TOEIC: High