📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

refundable

adj.

/rɪˈfʌndəbl/

có thể được hoàn tiền

Có khả năng được chi trả trả lại hoặc hoàn tiền, thường là dưới các điều kiện quy định đi kèm cụ thể.

Able to be paid back or refunded, typically under specified conditions.

refundable

⚠️ Lưu ý

non-refundable (không được hoàn lại tiền - điều khoản đặt phòng/vé máy bay siêu rẻ kịch sàn trong TOEIC Part 7 cần cẩn thận đọc kỹ).

Collocations

  • fully refundablehoàn toàn có thể được hoàn tiền (vé/phòng)
  • non-refundable deposittiền đặt cọc không hoàn lại (nếu hủy kèo)

Ví dụ TOEIC

Please note that the promotional flight tickets are non-refundable in the event of cancellation.

Vui lòng lưu ý rằng các vé máy bay khuyến mãi là loại không được hoàn tiền trong trường hợp hủy chuyến.

CEFR: B2TOEIC: High