refund
n./ˈriːfʌnd/
tiền hoàn lại, sự hoàn tiền
Khoản trả lại một số tiền, thường là cho một khách hàng không hài lòng khi họ gửi trả lại hàng hóa bị lỗi.
A repayment of a sum of money, typically to a dissatisfied customer who has returned goods.

⚠️ Lưu ý
Danh từ phát âm nhấn vào âm tiết đầu tiên /ˈriːfʌnd/ ↔ Động từ 'refund' (hoàn tiền) phát âm nhấn vào âm tiết thứ hai /rɪˈfʌnd/. 'Full refund' là cụm từ rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng.
Collocations
- full refund — hoàn tiền đầy đủ/hoàn tiền toàn phần
- request a refund — yêu cầu hoàn tiền (khi hàng lỗi)
- obtain a refund — có được tiền hoàn lại
Ví dụ TOEIC
If you are not completely satisfied with your purchase, you can return it for a full refund within thirty days.
Nếu bạn không hoàn toàn hài lòng với món hàng đã mua, bạn có thể trả lại để được hoàn tiền đầy đủ trong vòng ba mươi ngày.
CEFR: B2TOEIC: High