reduction
n./rɪˈdʌkʃn/
sự cắt giảm, sự sụt giảm, mức chiết khấu giảm giá
Hành động hoặc sự thật làm cho một thứ cụ thể nhỏ đi hoặc ít đi về số lượng, mức độ hay kích thước.
The action or fact of making a specified thing smaller or less in amount, degree, or size.

⚠️ Lưu ý
significant reduction in [something] (sự cắt giảm đáng kể về mặt cái gì, ví dụ 'significant reduction in costs').
Collocations
- cost reduction — sự cắt giảm chi phí
- significant reduction — sự cắt giảm đáng kể
- price reduction — sự giảm giá bán sản phẩm
Ví dụ TOEIC
Upgrading our manufacturing equipment resulted in a significant reduction in electricity costs.
Nâng cấp thiết bị sản xuất của chúng tôi đã mang lại sự cắt giảm đáng kể về mặt chi phí tiền điện.
CEFR: B1TOEIC: High