release
v./rɪˈliːs/
phát hành, trình làng (sản phẩm), công bố (tin tức)
Cho phép hoặc tạo điều kiện thoát khỏi sự giam cầm; giải phóng, hoặc công bố một sản phẩm mới hay tin tức rộng rãi ra công chúng.
To allow or enable to escape from confinement; set free, or to make a product or news available to the public.

⚠️ Lưu ý
Trong TOEIC, 'release' và 'press release' (thông cáo báo chí) là các thuật ngữ cực kỳ quen thuộc để công ty công bố thông tin cải tổ hay đính chính tin đồn.
Collocations
- release a statement — công bố/phát đi một tuyên bố chính thức
- release a product — phát hành/trình làng một sản phẩm mới
- press release — thông cáo báo chí gửi các báo đài (danh từ 'release')
Ví dụ TOEIC
The executive board issued a formal press release to announce the upcoming corporate restructuring.
Hội đồng quản trị đã phát đi một thông báo báo chí chính thức để công bố việc tái cơ cấu doanh nghiệp sắp tới.
CEFR: B1TOEIC: High