📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

relatively

adv.

/ˈrelətɪvli/

tương đối, khá là

Trong sự liên quan, so sánh hoặc tương quan tỷ lệ với một cái gì đó khác; khá là.

In relation, comparison, or proportion to something else; quite.

relatively

⚠️ Lưu ý

relatively (đứng trước tính từ so sánh mức độ trung bình khá, ví dụ 'relatively inexpensive') ↔ absolutely (hoàn toàn tuyệt đối).

Collocations

  • relatively smalltương đối nhỏ bé
  • relatively easytương đối dễ dàng
  • relatively inexpensivetương đối vừa túi tiền, rẻ

Ví dụ TOEIC

Compared to major competitors, our software application is relatively easy to configure and use.

So với các đối thủ cạnh tranh chính, ứng dụng phần mềm của chúng tôi tương đối dễ cấu hình và sử dụng.

CEFR: B2TOEIC: High