📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

relationship

n.

/rɪˈleɪʃnʃɪp/

mối quan hệ, mối liên kết

Cách thức mà trong đó hai hay nhiều khái niệm, vật thể hoặc con người được liên kết gắn bó với nhau.

The way in which two or more concepts, objects, or people are connected, or the state of being connected.

relationship

⚠️ Lưu ý

build/maintain a relationship (xây dựng/duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đối tác - mục tiêu phát triển kinh tế bền vững trong TOEIC).

Collocations

  • business relationshipmối quan hệ hợp tác kinh doanh
  • client relationshipmối quan hệ với khách hàng
  • build relationshipsxây dựng các mối quan hệ

Ví dụ TOEIC

Our sales team strives to build long-term relationships with every prospective client.

Đội ngũ bán hàng của chúng tôi nỗ lực xây dựng các mối quan hệ lâu dài với mọi khách hàng tiềm năng.

CEFR: B1TOEIC: High