📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

relevance

n.

/ˈreləvəns/

sự liên quan mật thiết, tính thích đáng

Phẩm chất hoặc trạng thái có liên quan mật thiết hay thích hợp đối với vấn đề đang bàn bạc xử lý trực tiếp.

The quality or state of being closely connected or appropriate to the matter at hand.

relevance

⚠️ Lưu ý

relevance (danh từ trừu tượng chỉ sự liên quan, thích đáng) ↔ relative (họ hàng, hoặc tương đối).

Collocations

  • direct relevancesự liên quan trực tiếp mật thiết
  • lack of relevancesự thiếu liên quan/lạc đề tẻ nhạt

Ví dụ TOEIC

The accountant noted that the document has no direct relevance to the tax audit currently underway.

Kế toán lưu ý rằng tài liệu này không có sự liên quan trực tiếp nào đối với cuộc kiểm toán thuế hiện đang diễn ra.

CEFR: B2TOEIC: High