relevant
adj./ˈreləvənt/
liên quan, thích hợp, có ích cho vấn đề
Có liên quan mật thiết hoặc thích hợp đối với những gì đang được thực hiện hoặc đang xem xét.
Closely connected or appropriate to what is being done or considered.

⚠️ Lưu ý
relevant experience (kinh nghiệm có liên quan - điều kiện tiên quyết trong hồ sơ ứng tuyển TOEIC). Bắt buộc đi với giới từ 'to': 'relevant TO the job'.
Collocations
- relevant experience — kinh nghiệm làm việc có liên quan trực tiếp (đáp ứng yêu cầu tuyển dụng)
- relevant information — thông tin có liên quan trực tiếp
- relevant documents — các tài liệu có liên quan mật thiết
Ví dụ TOEIC
Candidates are requested to submit a cover letter and a resume detailing all relevant work experience.
Các ứng viên được yêu cầu nộp một thư xin việc và một bản sơ yếu lý lịch chi tiết toàn bộ kinh nghiệm làm việc có liên quan.
CEFR: B1TOEIC: High