📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

reliable

adj.

/rɪˈlaɪəbl/

đáng tin cậy, chắc chắn, ổn định

Luôn luôn đạt chất lượng hoặc hiệu suất tốt một cách nhất quán ổn định; có thể tin tưởng hoàn toàn được.

Consistently good in quality or performance; able to be trusted.

reliable

⚠️ Lưu ý

reliable (mô tả máy móc, dịch vụ hoạt động ổn định lâu dài không bị hỏng hóc giữa chừng) ↔ reliance (n: sự phụ thuộc).

Collocations

  • reliable servicedịch vụ đáng tin cậy/ổn định chất lượng
  • reliable sourcenguồn tin cậy (trong báo chí/báo cáo)
  • highly reliablecực kỳ đáng tin cậy/ổn định

Ví dụ TOEIC

Our logistics firm has established a solid reputation as a highly reliable regional partner.

Công ty hậu cần của chúng tôi đã khẳng định danh tiếng vững chắc là một đối tác khu vực cực kỳ đáng tin cậy.

CEFR: B1TOEIC: High