📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

rely

v.

/rɪˈlaɪ/

phụ thuộc vào, tin tưởng vào

Phụ thuộc vào hoặc tin tưởng tuyệt đối với sự tự tin chắc chắn hoàn toàn.

To depend on with full trust or confidence.

rely

⚠️ Lưu ý

rely bắt buộc đi kèm giới từ 'on': 'rely ON [someone/something]'.

Collocations

  • rely on technologyphụ thuộc vào công nghệ
  • rely heavilyphụ thuộc một cách nặng nề/quá mức

Ví dụ TOEIC

Small retail shops often have to rely heavily on local suppliers for fresh organic produce.

Các cửa hàng bán lẻ nhỏ thường phải phụ thuộc nặng nề vào các nhà cung cấp địa phương để có được nông sản tươi hữu cơ.

CEFR: B1TOEIC: High