rely on
v.phr./rɪˈlaɪ ɑːn/
phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
Phụ thuộc hoàn toàn hoặc tin tưởng chắc chắn vào ai/cái gì; ở thế phụ thuộc.
To depend on with full trust or confidence; to be dependent on.

⚠️ Lưu ý
rely on (cụm động từ cố định chỉ sự phụ thuộc hoặc dựa dẫm hoàn toàn vào ai/cái gì để vận hành trơn tru).
Collocations
- rely on data — dựa vào số liệu thực tế
- rely on support — phụ thuộc vào sự hỗ trợ tài trợ
Ví dụ TOEIC
Our marketing analysts rely on data gathered from online customer surveys to make predictions.
Các nhà phân tích tiếp thị của chúng tôi dựa vào dữ liệu thu thập được từ các cuộc khảo sát khách hàng trực tuyến để đưa ra dự báo.
CEFR: B1TOEIC: High