remind
v./rɪˈmaɪnd/
nhắc nhở (ai đó làm gì)
Làm cho ai đó nhớ ra để thực hiện một nhiệm vụ hay hành động nào đó.
To cause someone to remember to do something.

⚠️ Lưu ý
Cấu trúc đi kèm bắt buộc: 'remind SOMEONE TO do something' (nhắc nhở ai LÀM việc gì) hoặc 'remind SOMEONE OF something' (nhắc nhở ai nhớ về sự việc/người nào đó).
Collocations
- remind employees — nhắc nhở các nhân viên
- remind of the deadline — nhắc nhở về hạn chót công việc
- gently remind — nhắc nhở một cách lịch sự/khéo léo
Ví dụ TOEIC
The project leader called a meeting to remind employees to submit their weekly progress reports.
Trưởng nhóm dự án đã gọi một cuộc họp để nhắc nhở nhân viên nộp báo cáo tiến độ hằng tuần của họ.
CEFR: B1TOEIC: High