📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

reminder

n.

/rɪˈmaɪndər/

lời nhắc nhở, thông báo nhắc nhở

Một thứ làm cho ai đó nhớ ra điều gì, đặc biệt là một email hay thông báo nhắc nhở lịch sự.

A thing that causes someone to remember something, especially a polite email or notification.

reminder

⚠️ Lưu ý

friendly/polite reminder (cấu trúc mở đầu email kinh doanh vô cùng lịch sự để nhắc nhở đối tác/khách hàng về khoản nợ chưa trả hoặc cuộc họp sắp tới trong TOEIC).

Collocations

  • polite reminderlời nhắc nhở lịch sự (collocation vàng trong email)
  • gentle reminderlời nhắc nhở khéo léo nhẹ nhàng
  • written reminderthông báo nhắc nhở bằng văn bản

Ví dụ TOEIC

This email is a friendly reminder that the deadline for budget submissions is Friday afternoon.

Email này là một lời nhắc nhở thân thiện rằng hạn chót nộp ngân sách là vào chiều thứ Sáu.

CEFR: B1TOEIC: High