📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

remove

v.

/rɪˈmuːv/

loại bỏ, tháo dỡ, xóa bỏ

Mang cái gì đó đi nơi khác xa khỏi vị trí cũ, hoặc loại bỏ loại trừ triệt tiêu.

To take something away from a place, or to eliminate or get rid of.

remove

⚠️ Lưu ý

Trong tranh Part 1, hình ảnh tháo dỡ dọn dẹp đồ vật 'removing items' thường xuyên được mô tả.

Collocations

  • remove itemsloại bỏ/tháo dỡ các mặt hàng
  • remove a bandỡ bỏ lệnh cấm
  • completely removeloại bỏ một cách hoàn toàn

Ví dụ TOEIC

The safety coordinator instructed the workers to remove the old construction materials from the site.

Điều phối viên an toàn đã chỉ thị các công nhân dọn dẹp toàn bộ vật liệu xây dựng cũ khỏi công trường.

CEFR: B1TOEIC: High