renewal
n./rɪˈnuːəl/
sự gia hạn (hợp đồng/giấy phép), sự đổi mới
Trường hợp bắt đầu lại hoặc lặp lại một hoạt động, hoặc gia tăng kéo dài thêm thời hạn hiệu lực của một thỏa thuận hay giấy phép.
The instance of resuming or repeating an activity, or the extension of the period of validity of an agreement or license.

⚠️ Lưu ý
contract renewal (sự gia hạn hợp đồng thương mại/lao động - chủ đề cực kỳ quan trọng hay gặp trong Part 7 khi nhắc nhở khách hàng sắp hết hạn sử dụng dịch vụ).
Collocations
- contract renewal — sự gia hạn hợp đồng (collocation vàng)
- membership renewal — sự gia hạn thẻ thành viên
- renewal notice — thông báo gia hạn
Ví dụ TOEIC
We sent a formal renewal notice to remind the client that their subscription expires next month.
Chúng tôi đã gửi một thông báo gia hạn chính thức để nhắc nhở khách hàng rằng gói dịch vụ của họ sẽ hết hạn vào tháng tới.
CEFR: B2TOEIC: High