📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

renovation

n.

/ˌrenəˈveɪʃn/

sự cải tạo, sửa sang nâng cấp (tòa nhà, văn phòng)

Hành động cải tạo nâng cấp một tòa nhà văn phòng hoặc cấu trúc công trình khác; sửa sang và nâng cấp kết cấu.

The action of renovating a building or other structure; upgrading and repairing.

renovation

⚠️ Lưu ý

renovation (cải tạo nâng cấp nâng cấp diện mạo tòa nhà/văn phòng trong TOEIC) ↔ innovation (sự đổi mới cải tiến phương pháp sáng tạo). Tránh nhầm lẫn cực kỳ đáng tiếc giữa hai từ này.

Collocations

  • office renovationsửa sang/cải tạo văn phòng
  • renovation projectdự án cải tạo công trình
  • undergo renovationtrải qua quá trình cải tạo nâng cấp

Ví dụ TOEIC

Due to extensive office renovation, staff members are requested to work flexibly from home this week.

Do văn phòng đang tiến hành cải tạo quy mô lớn, nhân viên được yêu cầu làm việc linh hoạt tại nhà trong tuần này.

CEFR: B2TOEIC: High