📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

rent

v.

/rent/

thuê, cho thuê (ngắn hạn)

Trả tiền cho ai đó để sử dụng một thứ gì đó, thường là bất động sản, đất đai hoặc xe hơi, hoặc cấp quyền sử dụng để đổi lấy tiền.

To pay someone for the use of something, typically property, land, or a car, or to grant use in exchange for payment.

rent

⚠️ Lưu ý

rent (thuê ngắn hạn theo ngày/tháng, thanh toán linh hoạt, ít ràng buộc) ↔ lease (thuê dài hạn bằng hợp đồng lớn có giá trị pháp lý ràng buộc sâu sắc - xem từ 530).

Collocations

  • rent an apartmentthuê một căn hộ chung cư
  • rent a carthuê một chiếc xe ô tô (ngắn ngày)
  • car rental agencyvăn phòng dịch vụ cho thuê xe ô tô (danh từ 'rental')

Ví dụ TOEIC

Many young professionals choose to rent apartments in the suburbs to save money on cost of living.

Nhiều chuyên gia trẻ chọn thuê căn hộ ở vùng ngoại ô để tiết kiệm chi phí sinh hoạt.

CEFR: B1TOEIC: High