repair
v./rɪˈper/
sửa chữa, tu sửa
Khôi phục lại một thứ gì đó bị hư hại, bị lỗi hỏng hoặc hao mòn về tình trạng hoạt động tốt bình thường.
To restore something damaged, faulty, or worn to a good condition.

⚠️ Lưu ý
Trong tranh tả cảnh Part 1, hình ảnh thợ sửa chữa 'repairing' máy móc, đường sá là mô tả hành động cực kỳ hay gặp.
Collocations
- repair equipment — sửa chữa trang thiết bị
- undergo repairs — trải qua quá trình sửa chữa kỹ thuật (danh từ 'repairs')
- cost of repairs — chi phí sửa chữa
Ví dụ TOEIC
The tech specialist was called to repair the server connection lines as quickly as possible.
Chuyên gia công nghệ đã được gọi đến để sửa chữa các đường truyền kết nối máy chủ nhanh nhất có thể.
CEFR: B1TOEIC: High