📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

replace

v.

/rɪˈpleɪs/

thay thế

Đóng vai trò thay thế cho cái gì đó, hoặc cung cấp linh kiện vật phẩm thay thế cho bộ phận bị hư hại hay hao mòn.

To take the place of something, or to provide a substitute for damaged or worn parts.

replace

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc đi kèm giới từ bắt buộc: 'replace SOMEONE/SOMETHING WITH someone/something' (thay thế ai/cái gì bằng ai/cái gì khác).

Collocations

  • replace partsthay thế các bộ phận/linh kiện hỏng
  • replace an employeetìm người thay thế vị trí nhân viên cũ
  • completely replacethay thế một cách hoàn toàn

Ví dụ TOEIC

The maintenance team had to replace the worn tires on all the delivery trucks.

Đội ngũ bảo trì đã phải thay thế các lốp xe bị hao mòn trên tất cả các xe tải giao hàng.

CEFR: B1TOEIC: High