📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

representative

n.

/ˌreprɪˈzentətɪv/

người đại diện, nhân viên đại diện đại lý

Một người được lựa chọn hoặc bổ nhiệm để thay mặt hành động hoặc phát ngôn cho người khác, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc chính trị.

A person chosen or appointed to act or speak for another, especially in business or politics.

representative

⚠️ Lưu ý

Mặc dù kết thúc bằng đuôi '-tive' thường là tính từ, 'representative' là một danh từ chỉ người rất phổ biến trong công sở (thường được viết tắt là 'rep', ví dụ 'sales rep').

Collocations

  • sales representativenhân viên đại diện bán hàng (sales rep)
  • customer service representativenhân viên đại diện dịch vụ khách hàng
  • authorized representativengười đại diện được ủy quyền hợp pháp

Ví dụ TOEIC

The customer service representative resolved the complex shipping dispute within ten minutes.

Nhân viên đại diện dịch vụ khách hàng đã giải quyết tranh chấp vận chuyển phức tạp trong vòng mười phút.

CEFR: B2TOEIC: High