reputation
n./ˌrepjuˈteɪʃn/
uy tín, danh tiếng
Các niềm tin hoặc ý kiến nhận định chung được xã hội nắm giữ về ai đó hay cái gì đó; trạng thái được kính trọng và đánh giá cao.
The beliefs or opinions that are generally held about someone or something; the state of being held in high esteem.

⚠️ Lưu ý
reputation (danh tiếng, uy tín dựa trên hiệu suất và chất lượng thực tế dài hạn) ↔ popularity (sự phổ biến, được yêu thích nhất thời).
Collocations
- excellent reputation — danh tiếng xuất sắc/uy tín tuyệt vời (collocation vàng)
- international reputation — danh tiếng tầm cỡ quốc tế
- solid reputation — uy tín/danh tiếng vững chắc
Ví dụ TOEIC
By delivering shipments punctually, our logistics company has earned an excellent reputation.
Nhờ giao các chuyến hàng đúng giờ chính xác, công ty hậu cần của chúng tôi đã đạt được một danh tiếng xuất sắc.
CEFR: B2TOEIC: High