📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

request

n.

/rɪˈkwest/

yêu cầu, lời thỉnh cầu

Hành động yêu cầu lịch sự hoặc chính thức xin một thứ gì đó, hoặc văn bản đòi hỏi yêu cầu.

An act of politely or formally asking for something, or a written demand.

request

⚠️ Lưu ý

upon request (khi có yêu cầu - cụm collocations rất quen thuộc khi quảng bá dịch vụ tài liệu hỗ trợ miễn phí trong TOEIC Part 7, ví dụ 'brochures are available upon request').

Collocations

  • upon requestkhi có yêu cầu (ví dụ 'available upon request')
  • vacation requestđơn xin nghỉ phép hằng năm
  • submit a requestnộp một yêu cầu chính thức

Ví dụ TOEIC

The manager approved her vacation request once she found a temporary replacement.

Quản lý đã phê duyệt yêu cầu nghỉ phép của cô ấy sau khi cô ấy tìm được người thay thế tạm thời.

CEFR: B1TOEIC: High