require
v./rɪˈkwaɪər/
đòi hỏi, yêu cầu bắt buộc
Cần cho một mục đích sử dụng cụ thể; phụ thuộc vào để đạt thành công hoặc sống sót, hoặc làm cho có tính bắt buộc.
Need for a particular purpose; depend on for success or survival, or make mandatory.

⚠️ Lưu ý
be required to + Verb (được yêu cầu bắt buộc phải làm việc gì - đây là cấu trúc pháp quy công sở siêu phổ biến trong TOEIC).
Collocations
- require assistance — yêu cầu sự giúp đỡ/hỗ trợ
- require permission — yêu cầu phải có sự cho phép
- be required to do — được yêu cầu phải làm việc gì (bị động bắt buộc)
Ví dụ TOEIC
All factory personnel are required to wear protective helmets in the designated construction zones.
Tất cả nhân viên nhà máy đều được yêu cầu phải đội mũ bảo hiểm bảo hộ tại các khu vực xây dựng được chỉ định.
CEFR: B1TOEIC: High