📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

requirement

n.

/rɪˈkwaɪərmənt/

yêu cầu bắt buộc, điều kiện cần thiết

Một thứ mang tính bắt buộc cưỡng chế; một điều kiện cần thiết tối quan trọng.

A thing that is compulsory; a necessary condition.

requirement

⚠️ Lưu ý

meet requirements (đáp ứng các yêu cầu bắt buộc - collocations hay thi trong TOEIC tuyển dụng/đấu thầu dự án).

Collocations

  • entry requirementscác yêu cầu bắt buộc để nhập cảnh/gia nhập
  • basic requirementyêu cầu cơ bản nhất
  • meet requirementsđáp ứng các yêu cầu bắt buộc (collocation vàng)

Ví dụ TOEIC

The successful candidate must meet all the academic requirements listed in the job advertisement.

Ứng viên trúng tuyển phải đáp ứng tất cả các yêu cầu học thuật được liệt kê trong quảng cáo việc làm.

CEFR: B1TOEIC: High