reschedule
v./ˌriːˈskedʒuːl/
dời lịch, dời lịch trình sang thời điểm khác
Thay đổi thời gian hoặc ngày tháng của một sự kiện, cuộc họp hay chuyến khởi hành đã lên kế hoạch từ trước.
To change the time or date of a planned event, meeting, or departure.

⚠️ Lưu ý
reschedule (dời lịch trình sang thời điểm khác mới, có thể sớm hơn hoặc muộn hơn) ↔ postpone (hoãn lịch trình lùi lại muộn hơn thời điểm cũ).
Collocations
- reschedule a meeting — dời lịch một cuộc họp sang thời điểm khác (rất phổ biến)
- reschedule an appointment — dời lịch hẹn chuyên gia/dịch vụ
- be forced to reschedule — buộc phải dời lịch trình
Ví dụ TOEIC
We had to reschedule the client meeting because the executive director called an emergency board session.
Chúng tôi đã phải dời lịch cuộc họp với khách hàng vì giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp.
CEFR: B1TOEIC: High