Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- relevant adj.liên quan, thích hợp, có ích cho vấn đề
- reliable adj.đáng tin cậy, chắc chắn, ổn định
- rely v.phụ thuộc vào, tin tưởng vào
- rely on v.phr.phụ thuộc vào, dựa dẫm vào
- remind v.nhắc nhở (ai đó làm gì)
- reminder n.lời nhắc nhở, thông báo nhắc nhở
- remove v.loại bỏ, tháo dỡ, xóa bỏ
- renewal n.sự gia hạn (hợp đồng/giấy phép), sự đổi mới
- renovation n.sự cải tạo, sửa sang nâng cấp (tòa nhà, văn phòng)
- rent v.thuê, cho thuê (ngắn hạn)
- repair v.sửa chữa, tu sửa
- replace v.thay thế
- representative n.người đại diện, nhân viên đại diện đại lý
- reputation n.uy tín, danh tiếng
- request n.yêu cầu, lời thỉnh cầu
- require v.đòi hỏi, yêu cầu bắt buộc
- requirement n.yêu cầu bắt buộc, điều kiện cần thiết
- reschedule v.dời lịch, dời lịch trình sang thời điểm khác
- research n.sự nghiên cứu, cuộc nghiên cứu
- reservation n.sự đặt chỗ trước, sự e ngại bảo lưu ý kiến
- reserve v.đặt trước, bảo lưu (quyền lợi)
- resident n.cư dân, người dân sinh sống
- resignation n.sự từ chức, đơn xin nghỉ việc
- resolution n.sự giải quyết (vấn đề), nghị quyết (hội đồng), độ phân giải (màn hình)
- resolve v.giải quyết dứt điểm (vấn đề/tranh chấp), quyết tâm
- resolved adj.đã được giải quyết dứt điểm, kiên quyết dứt khoát
- respective adj.tương ứng của riêng từng người/vật
- respectively adv.lần lượt theo thứ tự tương ứng
- respond v.phản hồi, trả lời, đối phó lại
- responsibility n.trách nhiệm, nhiệm vụ công việc chính