📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

respective

adj.

/rɪˈspektɪv/

tương ứng của riêng từng người/vật

Thuộc về hoặc liên quan riêng biệt biệt lập đến mỗi người/mỗi vật trong hai hay nhiều đối tượng.

Belonging or relating separately to each of two or more people or things.

respective

⚠️ Lưu ý

respective (luôn đi trước danh từ số nhiều để bổ nghĩa chỉ sở hữu riêng biệt của từng thực thể, ví dụ 'respective seats') ↔ respectful (lễ phép, tôn kính).

Collocations

  • respective departmentscác phòng ban tương ứng của riêng từng người
  • respective officescác văn phòng tương ứng riêng biệt

Ví dụ TOEIC

After the safety drill, all employees are requested to return to their respective departments immediately.

Sau cuộc diễn tập an toàn, tất cả nhân viên được yêu cầu lập tức trở lại phòng ban tương ứng của riêng mình.

CEFR: B2TOEIC: High