📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

respectively

adv.

/rɪˈspektɪvli/

lần lượt theo thứ tự tương ứng

Theo đúng thứ tự tương ứng như các nhân vật hoặc sự vật đã được đề cập đến trước đó.

In the same order as the people or things already mentioned.

respectively

⚠️ Lưu ý

respectively (luôn đứng cuối câu số liệu biểu đồ của TOEIC để làm rõ cặp đối tượng nào đi với con số nào tương ứng).

Collocations

  • rank first and second respectivelylần lượt xếp thứ nhất và thứ nhì theo thứ tự
  • earn ten and twelve percent respectivelylần lượt kiếm được mười và mười hai phần trăm theo thứ tự

Ví dụ TOEIC

The marketing and creative departments will be led by Mr. Davis and Ms. Sterling respectively.

Bộ phận tiếp thị và bộ phận sáng tạo sẽ lần lượt được dẫn dắt bởi ông Davis và bà Sterling tương ứng.

CEFR: B2TOEIC: High