📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

respond

v.

/rɪˈspɑːnd/

phản hồi, trả lời, đối phó lại

Nói hoặc viết điều gì đó như một phản ứng phản hồi lại đối với điều khác, hoặc thể hiện phản ứng tích cực.

To say or write something as a reaction to something, or to show a positive reaction to treatment/input.

respond

⚠️ Lưu ý

respond bắt buộc phải đi kèm giới từ 'to': 'respond TO [someone/something]' (phản hồi cho ai/cái gì) ↔ answer (v: không cần giới từ đi sau, ví dụ 'answer the email').

Collocations

  • respond promptlyphản hồi một cách nhanh chóng/kịp thời (collocation vàng)
  • respond to emailphản hồi email
  • respond to complaintsphản hồi/giải quyết các khiếu nại

Ví dụ TOEIC

Our customer service agents are trained to respond promptly and politely to all client inquiries.

Các nhân viên dịch vụ khách hàng của chúng tôi được đào tạo để phản hồi nhanh chóng và lịch sự đối với tất cả các thắc mắc của khách hàng.

CEFR: B1TOEIC: High