📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

responsibility

n.

/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/

trách nhiệm, nhiệm vụ công việc chính

Trạng thái hoặc thực tế có nghĩa vụ bổn phận phải giải quyết việc gì hay có quyền kiểm soát ai đó, hoặc nhiệm vụ công việc chính hằng ngày.

The state or fact of having a duty to deal with something or of having control over someone, or a job duty.

responsibility

⚠️ Lưu ý

Trong mô tả công việc (job description) của TOEIC, 'responsibilities' (số nhiều) được dùng để liệt kê các đầu mục công việc chính mà nhân viên mới phải đảm nhiệm.

Collocations

  • primary responsibilitynhiệm vụ/trách nhiệm chính hằng ngày
  • accept responsibilitychấp nhận chịu trách nhiệm gánh vác
  • assign responsibilitiesphân công các nhiệm vụ trách nhiệm

Ví dụ TOEIC

The project manager's primary responsibility is to ensure that construction tasks are completed on schedule.

Nhiệm vụ chính của quản lý dự án là đảm bảo các công việc xây dựng được hoàn thành đúng lịch trình.

CEFR: B1TOEIC: High