📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

resolved

adj.

/rɪˈzɑːlvd/

đã được giải quyết dứt điểm, kiên quyết dứt khoát

Đã được giải quyết dứt điểm ổn định xong xuôi, hoặc thể hiện sự quyết tâm kiên quyết thực hiện điều gì.

Having been solved or settled, or firmly determined to do something.

resolved

⚠️ Lưu ý

Trong báo cáo dịch vụ khách hàng TOEIC, 'resolved tickets' chỉ các đầu việc khiếu nại đã được giải quyết triệt để và khép lại hồ sơ.

Collocations

  • resolved issuevấn đề sự cố đã được xử lý xong
  • feel resolvedcảm thấy kiên quyết/quyết tâm làm gì

Ví dụ TOEIC

The help desk manager reported that over ninety percent of customer complaints were fully resolved.

Quản lý phòng hỗ trợ báo cáo rằng trên chín mươi phần trăm các khiếu nại của khách hàng đã được giải quyết dứt điểm hoàn toàn.

CEFR: B2TOEIC: Medium