📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

resolve

v.

/rɪˈzɑːlv/

giải quyết dứt điểm (vấn đề/tranh chấp), quyết tâm

Giải quyết dứt điểm hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề rắc rối, cuộc tranh chấp hay công việc gây tranh cãi.

To settle or find a solution to a problem, dispute, or contentious matter.

resolve

⚠️ Lưu ý

resolve (v: giải quyết dứt điểm rắc rối/tranh chấp để đưa về trạng thái ổn định lâu dài) ↔ solve (v: tìm ra đáp án đúng cho bài toán/vấn đề kỹ thuật đơn thuần).

Collocations

  • resolve a conflictgiải quyết một cuộc xung đột
  • resolve an issuegiải quyết dứt điểm một vấn đề lỗi hỏng (collocation vàng)
  • resolve disputesgiải quyết các cuộc tranh chấp

Ví dụ TOEIC

Our technical support specialists worked overtime yesterday to resolve the server database issues.

Các chuyên gia hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi đã làm việc thêm giờ ngày hôm qua để giải quyết dứt điểm các sự cố cơ sở dữ liệu máy chủ.

CEFR: B2TOEIC: High