📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

resolution

n.

/ˌrezəˈluːʃn/

sự giải quyết (vấn đề), nghị quyết (hội đồng), độ phân giải (màn hình)

Một quyết định chắc chắn sẽ làm hoặc không làm điều gì, hoặc hành động giải quyết một vấn đề, hoặc độ phân giải sắc nét của một bức ảnh.

A firm decision to do or not to do something, or the action of solving a problem, or the quality of an image.

resolution

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'resolution' hay mang nghĩa: sự giải quyết dứt điểm tranh chấp (settlement) và độ sắc nét cao của máy ảnh 'high-resolution camera'.

Collocations

  • conflict resolutiongiải quyết xung đột nội bộ
  • new year's resolutionquyết tâm đầu năm mới
  • high resolutionđộ phân giải cao (ảnh/màn hình)

Ví dụ TOEIC

The management team is working diligently to find a swift resolution to the employee contract dispute.

Ban quản lý đang làm việc chăm chỉ để tìm ra hướng giải quyết nhanh chóng cho cuộc tranh chấp hợp đồng lao động của nhân viên.

CEFR: B2TOEIC: High