📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

resignation

n.

/ˌrezɪɡˈneɪʃn/

sự từ chức, đơn xin nghỉ việc

Hành động nghỉ hưu hoặc từ bỏ một chức vụ công việc, hoặc văn bản thông báo chính thức nêu rõ ý định này.

An act of retiring or giving up a position, or the written notice stating this intention.

resignation

⚠️ Lưu ý

tender one's resignation (đệ trình đơn xin từ chức - cụm từ collocations siêu trang trọng trong tin tin tức nhân sự TOEIC).

Collocations

  • tender one's resignationđệ trình đơn xin từ chức (collocation cực kỳ trang trọng)
  • letter of resignationthư xin nghỉ việc/từ chức
  • hand in resignationnộp đơn từ chức nghỉ việc

Ví dụ TOEIC

The sales director decided to tender his resignation to pursue other career opportunities.

Giám đốc bán hàng đã quyết định đệ đơn từ chức để theo đuổi các cơ hội sự nghiệp khác.

CEFR: B2TOEIC: High