📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

resident

n.

/ˈrezɪdənt/

cư dân, người dân sinh sống

Một người sinh sống lâu dài hoặc cố định định kỳ tại một địa điểm hay khu dân cư cụ thể.

A person who lives permanently or on a long-term basis in a particular place.

resident

⚠️ Lưu ý

resident (danh từ chỉ cư dân con người) ↔ residence (danh từ chỉ nơi cư trú, ngôi nhà trú ẩn).

Collocations

  • local residentscư dân địa phương (collocation vàng)
  • permanent residentthường trú nhân (người định cư vĩnh viễn)

Ví dụ TOEIC

The local city council held a public forum to listen to local residents' concerns about noise pollution.

Hội đồng thành phố địa phương đã tổ chức một diễn đàn công cộng để lắng nghe những lo ngại của cư dân địa phương về ô nhiễm tiếng ồn.

CEFR: B1TOEIC: High