reserve
v./rɪˈzɜːrv/
đặt trước, bảo lưu (quyền lợi)
Giữ lại hoặc lưu trữ để sử dụng trong tương lai, hoặc sắp xếp đặt trước phòng, chỗ ngồi, hay vé máy bay để dành riêng cho ai đó sử dụng.
To retain or keep in store for future use, or to arrange for a room, seat, or ticket to be kept for the use of a particular person.

⚠️ Lưu ý
reserve the right to + Verb (bảo lưu quyền làm gì - đây là câu tuyên bố từ chối trách nhiệm hoặc điều khoản hợp đồng cực kỳ phổ biến trong TOEIC).
Collocations
- reserve a room — đặt trước một căn phòng
- reserve a seat — đặt trước chỗ ngồi (trên tàu/máy bay)
- reserve the right — bảo lưu quyền (pháp lý) được làm gì
Ví dụ TOEIC
The executive committee reserves the right to modify the conference schedule without prior notice.
Ủy ban điều hành bảo lưu quyền sửa đổi lịch trình hội nghị mà không cần thông báo trước.
CEFR: B1TOEIC: High