Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- restricted adj.bị hạn chế, bị thu hẹp ranh giới, khu vực cấm
- restructure v.tái cơ cấu, cấu trúc lại
- result n.kết quả
- retail n.bán lẻ, ngành bán lẻ
- retire v.nghỉ hưu, thoái chức
- retirement n.sự nghỉ hưu, tuổi hưu trí
- return v.trở lại, gửi trả lại (hàng lỗi), mang lại (lợi nhuận)
- revenue n.doanh thu, tổng thu nhập (chưa trừ chi phí)
- review v.xem xét, đánh giá, phê bình bài viết
- revise v.sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản/dự toán/kế hoạch)
- revision n.sự chỉnh sửa, bản chỉnh sửa đổi
- rich adj.giàu có, dồi dào phong phú, đậm đà (mùi vị)
- rise v.gia tăng (doanh số/giá cả), trỗi dậy
- risk n.rủi ro, mối nguy hại
- routine n.thói quen hằng ngày, công việc định kỳ thường nhật
- routinely adv.đều đặn, thường kỳ, theo thông lệ thường nhật
- safety n.sự an toàn, bảo hộ an toàn
- salary n.lương hằng tháng, tiền lương cố định
- salespeople n. pluralnhân viên bán hàng (số nhiều)
- salesperson n. singularnhân viên bán hàng (số ít)
- scene n.quang cảnh, hiện trường, cảnh phim
- schedule n.lịch trình, thời gian biểu
- sculpture n.tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc tạc tượng
- search v.tìm kiếm, lục tìm
- securely adv.một cách an toàn, chặt chẽ, vững chắc
- security n.sự an toàn, an ninh, bảo vệ
- select v.lựa chọn, tuyển chọn
- seminar n.cuộc hội thảo, buổi chuyên đề huấn luyện
- sensation n.cảm giác vật lý, sự giật gân, hiện tượng gây xôn xao dư luận
- separate adj.riêng biệt, tách rời, độc lập