routinely
adv./ruːˈtiːnli/
đều đặn, thường kỳ, theo thông lệ thường nhật
Như một phần của quy trình thông lệ thường kỳ hơn là vì một lý do đặc biệt đột xuất; một cách đều đặn hằng ngày.
As part of a regular procedure rather than for a special reason; regularly.

⚠️ Lưu ý
routinely (đều đặn theo đúng quy trình cài đặt sẵn, giống 'periodically' hay 'regularly' nhưng nhấn mạnh tính chất thông lệ hằng ngày hằng tuần hơn).
Collocations
- routinely check — thường xuyên kiểm tra đều đặn
- routinely perform — thường xuyên tiến hành đều đặn hằng ngày
Ví dụ TOEIC
Security guards routinely monitor all entry points via CCTV cameras to ensure building safety.
Nhân viên an ninh thường xuyên giám sát tất cả các lối vào qua camera giám sát để đảm bảo an toàn cho tòa nhà.
CEFR: B2TOEIC: High