📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

routine

n.

/ruːˈtiːn/

thói quen hằng ngày, công việc định kỳ thường nhật

Một chuỗi các hành động thường xuyên được tuân theo lặp đi lặp lại hằng ngày; một chương trình cố định thường nhật.

A sequence of actions regularly followed; a fixed program.

routine

⚠️ Lưu ý

routine maintenance (bảo dưỡng máy móc định kỳ thường nhật hằng tuần/tháng - cụm từ vàng bối cảnh kỹ thuật công sở của TOEIC).

Collocations

  • routine maintenancebảo dưỡng định kỳ thường nhật (collocation vàng)
  • daily routinecông việc thường nhật hằng ngày
  • routine inspectionkiểm tra thanh tra định kỳ

Ví dụ TOEIC

The technical team performed routine maintenance on the servers to ensure smooth operations during the sales event.

Đội ngũ kỹ thuật đã tiến hành bảo trì định kỳ trên các máy chủ để đảm bảo hoạt động trơn tru trong suốt sự kiện bán hàng.

CEFR: B1TOEIC: High