safety
n./ˈseɪfti/
sự an toàn, bảo hộ an toàn
Điều kiện được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc ít có khả năng gây ra nguy hiểm, rủi ro hay thương tích.
The condition of being protected from or unlikely to cause danger, risk, or injury.

⚠️ Lưu ý
safety regulations (quy định an toàn - điều luật bắt buộc nhà máy công nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt trong TOEIC).
Collocations
- safety regulations — các quy định an toàn lao động (collocation vàng)
- safety inspector — thanh tra viên an toàn
- safety gear — đồ bảo hộ lao động (mũ, kính, găng tay)
Ví dụ TOEIC
All factory workers must wear helmet protective safety gear to comply with safety regulations.
Tất cả công nhân nhà máy đều phải đội mũ bảo hộ để tuân thủ các quy định an toàn.
CEFR: B1TOEIC: High