📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

salary

n.

/ˈsæləri/

lương hằng tháng, tiền lương cố định

Một khoản thanh toán định kỳ cố định, thường được trả hằng tháng hoặc hai tuần một lần nhưng thường được biểu thị dưới dạng tổng số hằng năm, do chủ lao động trả cho nhân viên.

A fixed regular payment, typically paid on a monthly or biweekly basis but often expressed as an annual sum, made by an employer to an employee.

salary

⚠️ Lưu ý

salary (lương cố định hằng tháng thỏa thuận trước dành cho nhân viên văn phòng chuyên nghiệp) ↔ wage (tiền công tính theo giờ làm hoặc ngày làm việc thực tế, thường cho lao động chân tay).

Collocations

  • starting salarymức lương khởi điểm (tuyển dụng)
  • competitive salarymức lương cạnh tranh tốt (collocation vàng)
  • annual salarymức lương hằng năm

Ví dụ TOEIC

The job advertisement lists a competitive starting salary and excellent health insurance benefits.

Quảng cáo việc làm liệt kê mức lương khởi điểm cạnh tranh và các phúc lợi bảo hiểm y tế xuất sắc.

CEFR: B1TOEIC: High